tắt tiếng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể nói ra tiếng, mất tiếng nói: Trạng thái không thể phát ra âm thanh, giọng nói bình thường do một nguyên nhân nào đó, thường là bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy bị cảm lạnh nặng, giờ đã tắt tiếng.
- Sau buổi biểu diễn, ca sĩ bị tắt tiếng vì hát quá nhiều.
- Cô giáo lo lắng vì sắp đến giờ lên lớp mà vẫn còn tắt tiếng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả trạng thái tạm thời: Thường chỉ tình trạng mất giọng tạm thời, không phải vĩnh viễn.
- Đừng nói nhiều quá, mai lại tắt tiếng như lần trước.
- Dùng trong ngữ cảnh biểu cảm: Có thể dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên, xúc động đến mức không nói nên lời (mang tính ẩn dụ).
- Nghe tin đó, tôi gần như tắt tiếng vì sốc.
Biến thể và từ gần giống
- Mất tiếng: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ trạng thái không nói được thành tiếng.
- Khản tiếng: Chỉ tình trạng giọng nói bị khàn, yếu, nhưng vẫn có thể phát ra âm thanh (mức độ nhẹ hơn 'tắt tiếng').
- Câm: Chỉ tình trạng không thể nói (có thể do bẩm sinh hoặc bệnh lý nghiêm trọng, thường mang tính vĩnh viễn hoặc lâu dài).
Từ đồng nghĩa
- Mất giọng: Không còn giọng nói bình thường.
- Lạc giọng: Giọng nói thay đổi, không còn trong trẻo, có thể dẫn đến không nói được rõ.
Lưu ý sử dụng
- Phân biệt với "tắt máy" hoặc "tắt đèn": Từ "tắt" trong "tắt tiếng" mang nghĩa chấm dứt hoạt động phát ra âm thanh của giọng nói, khác với nghĩa ngừng hoạt động của thiết bị.
- Thường dùng trong y học và đời sống: Chủ yếu miêu tả triệu chứng bệnh liên quan đến thanh quản, dây thanh âm.
- Không dùng cho đồ vật: Không dùng "tắt tiếng" để miêu tả việc tắt âm thanh của TV, radio. Trong trường hợp đó, dùng "tắt âm thanh", "vặn nhỏ tiếng" hoặc "tắt loa".
- Nói không ra tiếng: Bị cảm lạnh tắt tiếng.