tắt tiếng

Học thuật
Thân thiện
tắt tiếng

Bị cảm lạnh, cô ấy tắt tiếng không nói được.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể nói ra tiếng, mất tiếng nói: Trạng thái không thể phát ra âm thanh, giọng nói bình thường do một nguyên nhân nào đó, thường bệnh .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy bị cảm lạnh nặng, giờ đã tắt tiếng.
    • Sau buổi biểu diễn, ca bị tắt tiếng hát quá nhiều.
    • giáo lo lắng sắp đến giờ lên lớp vẫn còn tắt tiếng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả trạng thái tạm thời: Thường chỉ tình trạng mất giọng tạm thời, không phải vĩnh viễn.
    • Đừng nói nhiều quá, mai lại tắt tiếng như lần trước.
  • Dùng trong ngữ cảnh biểu cảm: Có thể dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên, xúc động đến mức không nói nên lời (mang tính ẩn dụ).
    • Nghe tin đó, tôi gần như tắt tiếng sốc.
Biến thể từ gần giống
  • Mất tiếng: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ trạng thái không nói được thành tiếng.
  • Khản tiếng: Chỉ tình trạng giọng nói bị khàn, yếu, nhưng vẫn có thể phát ra âm thanh (mức độ nhẹ hơn 'tắt tiếng').
  • Câm: Chỉ tình trạng không thể nói (có thể do bẩm sinh hoặc bệnh nghiêm trọng, thường mang tính vĩnh viễn hoặc lâu dài).
Từ đồng nghĩa
  • Mất giọng: Không còn giọng nói bình thường.
  • Lạc giọng: Giọng nói thay đổi, không còn trong trẻo, có thể dẫn đến không nói được .
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt với "tắt máy" hoặc "tắt đèn": Từ "tắt" trong "tắt tiếng" mang nghĩa chấm dứt hoạt động phát ra âm thanh của giọng nói, khác với nghĩa ngừng hoạt động của thiết bị.
  • Thường dùng trong y học đời sống: Chủ yếu miêu tả triệu chứng bệnh liên quan đến thanh quản, dây thanh âm.
  • Không dùng cho đồ vật: Không dùng "tắt tiếng" để miêu tả việc tắt âm thanh của TV, radio. Trong trường hợp đó, dùng "tắt âm thanh", "vặn nhỏ tiếng" hoặc "tắt loa".
tắt tiếng

Bị cảm lạnh, cô ấy tắt tiếng không nói được.

  1. Nói không ra tiếng: Bị cảm lạnh tắt tiếng.

Từ gần giống